translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "chủ trì" (1件)
chủ trì
日本語 主催する、議長を務める
Ai sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai?
明日の会議は誰が議長を務めますか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "chủ trì" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "chủ trì" (1件)
Ai sẽ chủ trì cuộc họp ngày mai?
明日の会議は誰が議長を務めますか?
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)